Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barcelona SC(ECU)
[a-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 2 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 3 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
Mushuc Runa
[a-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
30
32
30
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
81
20
81
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
04
24
04
24
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
2.5
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

