Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
15 Dứt điểm 14
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
139 Tấn công 106
-
56 Tấn công nguy hiểm 41
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
9 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 3
-
7 Sút ngoài cầu môn 7
-
3 Cản bóng 5
-
10 Đá phạt trực tiếp 9
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
350 Chuyền bóng 324
-
60% TL chuyền bóng tnành công 59%
-
3 Việt vị 2
-
91 Đánh đầu 75
-
42 Đánh đầu thành công 41
-
2 Số lần cứu thua 3
-
11 Tắc bóng 12
-
13 Cú rê bóng 11
-
28 Quả ném biên 28
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
16 Tắc bóng thành công 22
-
5 Cắt bóng 13
-
7 Tạt bóng thành công 7
-
1 Kiến tạo 0
-
25 Chuyển dài 27
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
85'
Alex Henderson
Sinclair I.
85'
Grant C.
Joe Bauress
Winterburn B.
Ndlovu L.
80'
Kensdale O.
Crichlow-Noble R.
80'
Ryan Glover
Senior A.
78'
Hawkins O.
Tavares N.
71'
67'
Benn Ward
66'
Madden P.
Conneely S.
66'
Coyle L.
Brown C.
Hartigan A.
Osadebe E.
65'
63'
Brown C.
53'
Matthews D.
HT1 - 0
Osadebe E.
23'
Stead C.
21'

4-2-3-1
-
7.329Slicker C. -
8.0
5Senior A.
8.04Daniele Collinge
7.3
25Tavares N.
7.3
24Crichlow-Noble R. -
6.6
6Osadebe E.
7.728Ofoborh N. -
8.7
15Ryan Glover
7.5
10Stead C.
7.711Kanu I. -
6.0
9Ndlovu L.
-
6.639Woods J.
5.918Caton C. -
6.1
11Sinclair I. -
6.130Heath I.
6.5
16Joe Bauress
6.4
28Conneely S.
7.3
20Brown C. -
6.6
14Benn Ward
8.3
17Matthews D.
7.125Joshua Jack Smith -
6.213Wright O.

3-4-1-2
Cầu thủ thay thế
18
Hartigan A.

6.2
12
Hawkins O.

6.1
22
Kensdale O.

6.1
16
Winterburn B.

6.0
35
Adeniran D.
3
Galvin R.
13
Evans O.

6.0
Madden P.
8

6.0
Grant C.
4

6.0
Alex Henderson
10

6.5
Coyle L.
6
Michael Kelly
1
Pye L.
15
Martin D.
22
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
17%
11%
19%
24%
21%
16%
21%
7%
14%
25%
4%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
8%
15%
14%
34%
6%
6%
8%
3%
21%
21%
40%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.0
-
1.3 Thủng lưới 1.3
-
9.7 Bị sút trúng mục tiêu 11.2
-
6.4 Phạt góc 5.3
-
2.3 Thẻ vàng 2.9
-
14.3 Phạm lỗi 14.2
-
56.0% TL kiểm soát bóng 46.1%

