Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barnet
[ENG Conf-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 31 | 9 | 6 | 97:38 | 102 | 1 |
| Chủ | 23 | 18 | 5 | 0 | 58:15 | 59 | 1 |
| Khách | 23 | 13 | 4 | 6 | 39:23 | 43 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:5 | 11 | |
| Tất cả | 46 | 23 | 17 | 6 | 47:17 | 86 | 1 |
| Chủ | 23 | 14 | 8 | 1 | 29:6 | 50 | 1 |
| Khách | 23 | 9 | 9 | 5 | 18:11 | 36 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 |
Fleetwood Town
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 15 | 15 | 16 | 60:60 | 60 | 14 | |
| Chủ | 23 | 7 | 12 | 4 | 24:21 | 33 | 18 | |
| Khách | 23 | 8 | 3 | 12 | 36:39 | 27 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:11 | 4 | ||
| Tất cả | 46 | 13 | 22 | 11 | 27:23 | 61 | 10 | 28% |
| Chủ | 23 | 7 | 11 | 5 | 13:9 | 32 | 14 | 30% |
| Khách | 23 | 6 | 11 | 6 | 14:14 | 29 | 8 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Liên Đoàn Anh
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
52
31
52
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
3.5
1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
24
11
24
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
02
14
02
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | A. Bannister |
| Điều khiển Barnet | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Fleetwood Town | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

