Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barnet
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:11 | 10 | 15 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:8 | 1 | 24 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:3 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | |
| Tất cả | 8 | 0 | 3 | 5 | 2:8 | 3 | 24 |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:7 | 0 | 24 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 |
Grimsby Town
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 14:9 | 15 | 5 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 | 7 | |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:6 | 8 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:2 | 14 | 5 | 50% |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:2 | 6 | 9 | 50% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:0 | 8 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
52
31
52
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
3.5
1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
England FA Vase
01
12
01
12
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
22
33
22
33
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
20
41
20
41
B
Hạng 4 Anh
02
03
02
03
B
Hạng 4 Anh
20
50
20
50
B
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
Hạng 4 Anh
30
30
30
30
B
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
20
22
20
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
33
00
33
H
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ben Atkinson |
| Điều khiển Barnet | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Grimsby Town | 0T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

