Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barnet
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 17 | 6 | 5 | 57:30 | 57 | 1 |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 35:10 | 36 | 1 |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 22:20 | 21 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 11:5 | 10 | |
| Tất cả | 28 | 12 | 10 | 6 | 27:14 | 46 | 2 |
| Chủ | 14 | 8 | 5 | 1 | 18:5 | 29 | 2 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 9:9 | 17 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Hartlepool United FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 11 | 7 | 33:32 | 38 | 12 | |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 14:11 | 22 | 10 | |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 19:21 | 16 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | 9 | ||
| Tất cả | 27 | 4 | 14 | 9 | 9:15 | 26 | 21 | 15% |
| Chủ | 14 | 1 | 9 | 4 | 2:6 | 12 | 21 | 7% |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 7:9 | 14 | 15 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
England FA Vase
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
T
T
3
1/1.5
T
T
England FA Vase
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
11
53
11
53
B
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
2.5/3
T
Cúp FA
20
40
20
40
T
3/3.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
12
13
12
13
B
2.5/3
T
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
England FA Vase
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
53
20
53
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
0/0.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5
X
Cúp FA
11
31
11
31
B
2.5
T
Cúp FA
01
11
01
11
B
2/2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
T
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

