Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 1
-
6 Phạt góc nửa trận 1
-
22 Dứt điểm 8
-
8 Sút trúng mục tiêu 4
-
132 Tấn công 51
-
94 Tấn công nguy hiểm 26
-
76% TL kiểm soát bóng 24%
-
6 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
9 Cản bóng 2
-
11 Đá phạt trực tiếp 6
-
71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
-
678 Chuyền bóng 212
-
88% TL chuyền bóng tnành công 59%
-
1 Việt vị 3
-
2 Số lần cứu thua 6
-
8 Tắc bóng 20
-
11 Cú rê bóng 6
-
28 Quả ném biên 24
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
3 Tắc bóng thành công 14
-
7 Cắt bóng 5
-
24 Chuyển dài 15
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền2 - 4
2-4
Evans C.
Smith K.
2-3
2-3
Kamwa B.
Hugill J.
2-2
2-2
Antwi C.
Rhys Browne
2-1
1-1
Lloyd B.
Adeniran D.
1-0
0-0
Garner G.
AT2 - 2
Không có sự kiện
FT2 - 2
Rhys Browne
Kanu I.
90+9'
Galvin R.
Smith K.
90+7'
Kanu I.
85'
Galvin R.
Daniele Collinge
81'
75'
Jenkins L.
72'
Driscoll-Glennon A.
Thomas Davies
Smith K.
Brunt Z.
67'
Rhys Browne
Shelton M.
67'
High S.
Ryan Glover
67'
63'
Kamwa B.
Reindorf M.
49'
Garner G.
Baker-Richardson C.
Adeniran D.
Osadebe E.
46'
46'
Evans C.
Smith M.
HT0 - 2
42'
Reindorf M.
Thomas Davies
41'
Antwi C.
31'
Antwi C.
Jenkins L.

3-4-3
-
1Joe Wright -
4Daniele Collinge
22Kensdale O.
5Senior A. -

11Kanu I.
18Hartigan A.
19Shelton M.
15Ryan Glover -
17Brunt Z.
20Hugill J.
6Osadebe E.
-

23Reindorf M.
9Baker-Richardson C. -
20Lloyd B.
8Smith M.

11Antwi C. -

17Thomas Davies
4Baker M.
5Clarke J.

15Jenkins L.
12Thomas J. -
13Nik Tzanev

5-3-2
Cầu thủ thay thế
35
Adeniran D.
8

Rhys Browne

24
Crichlow-Noble R.
13
Evans O.
3

Galvin R.

7
High S.
36
Matyar R.
28
Ofoborh N.
23

Smith K.

Alexander-Walker M.
27
Driscoll-Glennon A.
3
Evans C.
2
Corey Evans
30
Garner G.
19
Kamwa B.
7
Ogunneye H.
22
Sanca N.
31
Wright J.
28
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
21%
22%
21%
23%
18%
17%
5%
7%
8%
17%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
8%
12%
12%
20%
16%
8%
16%
16%
23%
29%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.1 Ghi bàn 0.5
-
1.4 Thủng lưới 1.3
-
5.5 Bị sút trúng mục tiêu 9.8
-
6.4 Phạt góc 3.3
-
1.3 Thẻ vàng 1.4
-
9.0 Phạm lỗi 12.1
-
58.0% TL kiểm soát bóng 46.4%

