Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
13 Dứt điểm 8
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
117 Tấn công 73
-
53 Tấn công nguy hiểm 32
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
13 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 13
-
55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
-
476 Chuyền bóng 387
-
79% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
5 Việt vị 4
-
63 Đánh đầu 33
-
29 Đánh đầu thành công 19
-
3 Số lần cứu thua 3
-
20 Tắc bóng 10
-
7 Cú rê bóng 6
-
20 Quả ném biên 15
-
19 Tắc bóng thành công 9
-
4 Cắt bóng 12
-
1 Kiến tạo 1
-
41 Chuyển dài 23
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
90+10'
Hughes S.
90+9'
James Dornelly
Johnston C.
90+5'
Donay OBrien Brady
Malik Mothersille
Bland J.
90+3'
Bland J.
Cotter B.
81'
73'
Chris Conn-Clarke
Poku K.
Watters M.
Jalo F.
56'
46'
Gustav Lindgren
Jones R.J.
HT1 - 1
Russell J.
Keillor-Dunn D.
45+1'
Connell L.
43'
17'
Jones R.J.
Odoh A.

3-5-1-1
-
6.718Gauci J. -
6.96Durand de Gevigney M.
7.04Roberts M.
7.232Earl J. -
7.020Lembikisa D.
5.8
11Jalo F.
6.5
48Connell L.
7.9
3Russell J.
6.7
2Cotter B. -
6.38Phillips A. -
7.2
40Keillor-Dunn D.
-
7.3
17Jones R.J. -
7.0
10Odoh A.
5.7
7Malik Mothersille
6.2
11Poku K. -
6.28Ryan De Havilland
6.322Kyprianou H. -
7.034Harley Mills
7.5
25Hughes S.
6.65Wallin O.
6.6
2Johnston C. -
7.031Steer J.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
36
Watters M.

6.0
30

Bland J.


6.3
21
McCarthy C.
50
Nwakali K.
14
Lewis J.
10
Benson J.
51
Kieran Flavell

6.2
Gustav Lindgren
19

6.1
James Dornelly
33

5.8
Chris Conn-Clarke
9

5.9
Donay OBrien Brady
35
Bilokapic N.
1
Bradley Ihionvien
48
George Nevett
15
Chấn thương và án treo giò
-
4Marc Roberts
-
32Joshua Earl
-
20Dexter Lembikisa
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
8%
9%
19%
11%
26%
29%
10%
9%
21%
20%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
16%
5%
9%
9%
24%
17%
16%
23%
9%
29%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.4
-
2.4 Thủng lưới 1.4
-
13.2 Bị sút trúng mục tiêu 15.0
-
4.1 Phạt góc 4.2
-
1.9 Thẻ vàng 2.2
-
10.4 Phạm lỗi 10.9
-
53.0% TL kiểm soát bóng 46.7%

