Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 5
-
3 Phạt góc nửa trận 3
-
12 Dứt điểm 9
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
125 Tấn công 79
-
61 Tấn công nguy hiểm 29
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
16 Phạm lỗi 14
-
2 Thẻ vàng 3
-
7 Sút ngoài cầu môn 5
-
3 Cản bóng 3
-
14 Đá phạt trực tiếp 16
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
359 Chuyền bóng 301
-
65% TL chuyền bóng tnành công 57%
-
1 Việt vị 4
-
74 Đánh đầu 60
-
33 Đánh đầu thành công 34
-
1 Số lần cứu thua 2
-
7 Tắc bóng 5
-
10 Cú rê bóng 1
-
30 Quả ném biên 19
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
3 Tắc bóng thành công 11
-
7 Cắt bóng 4
-
10 Tạt bóng thành công 3
-
35 Chuyển dài 22
-
3 Phạt góc 3
-
6 Dứt điểm 3
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
75 Tấn công 37
-
28 Tấn công nguy hiểm 12
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
7 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 7
-
206 Chuyền bóng 154
-
67% TL chuyền bóng tnành công 55%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 4
-
7 Cú rê bóng 0
-
15 Quả ném biên 9
-
4 Cắt bóng 5
-
6 Tạt bóng thành công 2
-
19 Chuyển dài 15
-
4 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
50 Tấn công 42
-
33 Tấn công nguy hiểm 17
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
9 Phạm lỗi 6
-
0 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 3
-
6 Đá phạt trực tiếp 9
-
153 Chuyền bóng 147
-
62% TL chuyền bóng tnành công 61%
-
0 Việt vị 3
-
0 Số lần cứu thua 1
-
1 Tắc bóng 0
-
3 Cú rê bóng 1
-
15 Quả ném biên 10
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 1
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
16 Chuyển dài 7
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 0
90+2'
Martin D.
Fletcher I.
Walker T.
86'
78'
Martin D.
L.Butterfield
72'
Woods J.
Newby E.
Rose D.
66'
57'
Conneely S.
Dave Abimbola
HT0 - 0
40'
L.Butterfield
McCann C.
31'
L.Shipley
30'

4-3-2-1
-
6.81W.Stanway -
7.97Jackson B.
6.62MacDonald A.
7.06Canavan N.
7.1
3L.Shipley -
6.945Harper R.
7.4
14McCann C.
7.121Earing J. -
6.3
10Walker T.
6.825Gordon J. -
6.5
33Rose D.
-
6.3
27Dave Abimbola -
6.77Whalley S.
6.08Madden P. -
6.120Brown C.
6.34Grant C.
6.1
24L.Butterfield
7.3
39Woods J. -
6.73Sass F.
8.05Rawson F.
7.217Matthews D. -
6.913Wright O.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
11
Newby E.

6.2
20
Fletcher I.

6.0
16
Foley S.
31
Ben Winterbottom
28
Powell B.
26
Thompson J.

6.0
Conneely S.
28


6.1
Martin D.
22
M.Kelly
1
Popoola A.
19
J.Smith
25
C.Hall
26
F.Tunstall
31
Chấn thương và án treo giò
-
24Freddie Anderson
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
15%
8%
20%
29%
12%
13%
7%
21%
17%
13%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
8%
15%
2%
7%
19%
18%
19%
11%
22%
30%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.1
-
1.7 Thủng lưới 0.9
-
11.8 Bị sút trúng mục tiêu 15.8
-
4.1 Phạt góc 3.8
-
1.8 Thẻ vàng 2.2
-
11.0 Phạm lỗi 10.6
-
48.7% TL kiểm soát bóng 44.8%

