Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barrow
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 0 | 6 | 6:11 | 6 | 21 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:7 | 3 | 20 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:4 | 3 | 21 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:8 | 6 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 2:7 | 7 | 20 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:3 | 4 | 20 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:4 | 3 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:6 | 6 |
Crewe Alexandra
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:9 | 13 | 9 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:5 | 6 | 12 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 9:4 | 17 | 2 | 62% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | 8 | 50% |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
League Trophy - Anh
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
33
10
33
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
League Trophy - Anh
41
71
41
71
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
13
13
13
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
15
00
15
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
17
03
17
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Scott Oldham |
| Điều khiển Barrow | 3T 3H 2B |
| Điều khiển Crewe Alexandra | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

