Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 5
-
4 Phạt góc nửa trận 5
-
14 Dứt điểm 7
-
8 Sút trúng mục tiêu 1
-
87 Tấn công 85
-
56 Tấn công nguy hiểm 37
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
6 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
5 Cản bóng 5
-
12 Đá phạt trực tiếp 6
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
261 Chuyền bóng 275
-
69% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
1 Việt vị 0
-
43 Đánh đầu 55
-
19 Đánh đầu thành công 30
-
1 Số lần cứu thua 6
-
15 Tắc bóng 17
-
6 Cú rê bóng 8
-
26 Quả ném biên 31
-
15 Tắc bóng thành công 14
-
2 Cắt bóng 0
-
1 Kiến tạo 0
-
30 Chuyển dài 29
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
Popov C.
Mahoney C.
90+3'
Junior Tiensia
Newby E.
90+3'
Foley S.
Kian Spence
90+1'
90+1'
Kayden Hughes
Bolton J.
Dallas A.
Acquah E.
84'
82'
Rhys Bennett
66'
Devonport O.
Mayor D.
66'
Shaw L.
Virtue-Thick M.
46'
Pele Smith
Helm M.
HT2 - 0
Kian Spence
40'
Vassell T.
10'
Acquah E.
Gotts R.
4'

4-2-3-1
-
6.81Farman P. -
7.324Feely R.
7.7
42Vassell T.
6.914Stokes Ch.
7.730Jackson B. -
8.0
15Gotts R.
7.24Campbell D. -
7.1
23Mahoney C.
6.6
8Kian Spence
6.4
11Newby E. -
8.2
20Acquah E.
-
6.47Graydon R.
6.319Coughlan R. -
6.944Patterson P.
6.2
10Mayor D.
6.1
8Virtue-Thick M.
6.0
17Helm M.
6.011Broom R. -
6.125Finley Potter
6.8
5Bolton J.
6.4
15Rhys Bennett -
7.11Harrington D.

3-5-2
Cầu thủ thay thế
16
Foley S.

6.0
29
Junior Tiensia

6.0
9
Dallas A.

6.0
22
Popov C.

6.0
19
Telford D.
21
Wyll Stanway

6.7
Shaw L.
26

6.3
Devonport O.
31

6.1
Kayden Hughes
32

6.0
Pele Smith
33
Lonergan T.
14
Lynch J.
13
Roberts L.
34
Chấn thương và án treo giò
-
Zech Medley3
-
Carl Johnston2
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
16%
15%
22%
15%
18%
15%
20%
15%
10%
24%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
11%
15%
19%
12%
16%
7%
11%
20%
14%
35%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 0.8
-
1.1 Thủng lưới 1.5
-
8.4 Bị sút trúng mục tiêu 12.1
-
5.4 Phạt góc 4.8
-
2.5 Thẻ vàng 1.7
-
9.7 Phạm lỗi 9.7
-
48.3% TL kiểm soát bóng 48.7%

