Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
13 Dứt điểm 9
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
93 Tấn công 148
-
31 Tấn công nguy hiểm 42
-
27% TL kiểm soát bóng 73%
-
9 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 2
-
8 Sút ngoài cầu môn 7
-
10 Đá phạt trực tiếp 9
-
30% TL kiểm soát bóng(HT) 70%
-
248 Chuyền bóng 676
-
63% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
2 Việt vị 1
-
52 Đánh đầu 51
-
25 Đánh đầu thành công 27
-
1 Số lần cứu thua 3
-
22 Tắc bóng 10
-
14 Cú rê bóng 13
-
15 Quả ném biên 18
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
21 Tắc bóng thành công 11
-
8 Cắt bóng 7
-
1 Kiến tạo 1
-
13 Chuyển dài 15
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Smith T.
Whitfield B.
87'
78'
Travis Patterson
Lemonheigh-Evans C.
78'
Tommi OReilly
Jay Williams
Acquah E.
Pressley A.
73'
64'
Orsi-Dadomo D.
Hendry C.
Kyle Cameron Wright
Whitfield B.
61'
46'
Hendry C.
HT1 - 1
Foley S.
41'
34'
Lemonheigh-Evans C.
Kian Spence
10'
8'
Hogan S.
Crowley D.

4-3-2-1
-
6.51Farman P. -
6.2
16Foley S.
6.56Canavan N.
7.4
5Kyle Cameron Wright
7.030Jackson B. -
7.111Newby E.
7.214Williams J.
6.715Gotts R. -
7.8
8Kian Spence
7.6
34Whitfield B. -
7.1
33Pressley A.
-
7.5
29Hogan S.
6.4
22Hendry C. -
6.810Kelly L. -
6.98Gilbey A.
6.7
42Jay Williams
7.2
11Crowley D. -
6.814Tomlinson J.
6.926Nico Lawrence
6.832Sanders J.
6.3
24Lemonheigh-Evans C. -
6.71Trueman C.

4-3-1-2
Cầu thủ thay thế
20
Acquah E.

6.7
9
Smith T.

6.5
21
Wyll Stanway
29
Junior Tiensia
23
Mahoney C.
7
Worrall D.

6.6
Orsi-Dadomo D.
21

6.5
Travis Patterson
66

6.8
Tommi OReilly
18
Stacey S.
51
Charlie Waller
35
Kane Thompson Sommers
20
Aaron Nemane
16
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
23%
15%
10%
18%
20%
22%
10%
13%
13%
9%
23%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
14%
19%
12%
12%
20%
4%
16%
9%
14%
39%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 0.9
-
1.4 Thủng lưới 1.5
-
9.4 Bị sút trúng mục tiêu 14.8
-
6.4 Phạt góc 4.5
-
1.8 Thẻ vàng 2.6
-
9.5 Phạm lỗi 11.7
-
44.8% TL kiểm soát bóng 59.5%

