Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barrow
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:9 | 2 | 23 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | 23 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:5 | 2 | 18 |
| Gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:9 | 2 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 4 | 1 | 2:3 | 4 | 18 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 16 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 13 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 4 | 1 | 2:3 | 4 |
Sutton United
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 7:3 | 12 | 2 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:3 | 6 | 8 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 3 | |
| Gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 7:3 | 12 | ||
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 6 | 60% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 6 | 67% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 60% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
43
02
43
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
Hạng 4 Anh
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
32
00
32
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
11
32
11
32
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
02
00
02
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
00
43
00
43
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



