Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barry Town AFC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 7 | 9 | 42:46 | 40 | 6 |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 21:20 | 21 | 6 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 21:26 | 19 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | |
| Tất cả | 27 | 9 | 7 | 11 | 19:23 | 34 | 6 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 11:12 | 19 | 6 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 8:11 | 15 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Aberystwyth Town
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 2 | 20 | 22:63 | 17 | 12 | |
| Chủ | 13 | 3 | 2 | 8 | 13:26 | 11 | 12 | |
| Khách | 14 | 2 | 0 | 12 | 9:37 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:16 | 3 | ||
| Tất cả | 27 | 6 | 9 | 12 | 12:22 | 27 | 11 | 22% |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 6:9 | 14 | 11 | 23% |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 6:13 | 13 | 9 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Wales
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
13
14
13
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
T
Cúp Wales FA
11
33
11
33
B
3/3.5
T
VĐQG Wales
20
24
20
24
T
2.5/3
T
VĐQG Wales
21
31
21
31
T
3
T
VĐQG Wales
01
41
01
41
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Wales
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
10
24
10
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
12
16
12
16
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
30
00
30
B
T
3
1
H
X
VĐQG Wales
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
13
24
13
24
T
B
4
1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Cúp Wales FA
01
01
01
01
VĐQG Wales
03
14
03
14
T
3
T
VĐQG Wales
02
03
02
03
B
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu

