Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barry Town AFC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 20:18 | 19 | 7 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 9:7 | 7 | 10 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:11 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 9 | 3 | 10:8 | 18 | 8 |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 5:4 | 8 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:4 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Flint Town United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 2 | 8 | 27:33 | 14 | 10 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:13 | 10 | 4 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 12:20 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 11:13 | 6 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 17:13 | 18 | 7 | 29% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 8:6 | 10 | 6 | 29% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:7 | 8 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Wales FA
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
B
3
X
VĐQG Wales
10
40
10
40
B
3/3.5
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Wales
00
23
00
23
T
2.5/3
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
3/3.5
X
VĐQG Wales
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
3/3.5
X
VĐQG Wales
21
32
21
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
31
63
31
63
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
11
34
11
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
01
03
01
03
VĐQG Wales
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
11
21
11
21
T
3
H
VĐQG Wales
21
42
21
42
T
4
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
32
02
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
22
25
22
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
04
00
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

