Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 1
-
6 Phạt góc nửa trận 0
-
8 Dứt điểm 9
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
101 Tấn công 104
-
57 Tấn công nguy hiểm 40
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
1 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 8
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
Williams E.
Cuddihy O.
80'
Ollie Hulbert
77'
Owen Ieuan Gwyn
75'
Daniel Smith
Eliot Richards
58'
56'
Panashe Makwiramiti
Kenniford K.
55'
Humphreys I.
Watts R.
Cuddihy O.
52'
HT2 - 0
Dan Barton
Willmott R.
38'
34'
McCarthy K.
28'
Jones A.
Ben Margetson
23'
19'
Fawcett B.
Jones O.
Davies K.
10'

4-3-1-2
-
7.031George Ratcliffe -
8.0
5Ben Margetson
7.724Richards W.
7.04Sainty C.
7.5
6Davies K. -
19Josh Bernard
7.8
7Willmott R.
6.9
17Cuddihy O. -
6.9
8Eliot Richards -
7.5
9Owen Ieuan Gwyn
7.2
22Ollie Hulbert
-
6.6
20Jones O.
6.528Ben Ahmun -
7.03Abbruzzese R.
6.4
7Watts R.
6.518Greg Walters
19Kenniford K.
6.010Daniel Hawkins -
6.2
5Jones A.
6.62Rees D.
5.9
17McCarthy K. -
6.131Luc Rees

3-5-2
Cầu thủ thay thế
23
Dan Barton

6.9
14
Daniel Smith

6.7
21
Williams E.

6.7
1
Joe Thomas
49
Keegan Saunders
20
Thomas J.
16
Joseph Beynon

6.5
Fawcett B.
9

6.3
Humphreys I.
24

6.6
Panashe Makwiramiti
11
Ifan Knott
1
Watkins A.
21
Owen L.
14
James O.
27
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
19%
5%
19%
19%
10%
11%
11%
15%
22%
19%
17%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
7%
15%
12%
15%
9%
15%
29%
17%
24%
25%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.4
-
0.8 Thủng lưới 1.7
-
6.5 Bị sút trúng mục tiêu 13.3
-
4.8 Phạt góc 5.8
-
1.5 Thẻ vàng 1.5
-
3.7 Phạm lỗi 8.7
-
50.5% TL kiểm soát bóng 51.5%

