Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barry Town AFC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 9 | 6 | 28:24 | 27 | 6 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 14:7 | 14 | 5 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14:17 | 13 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 11 | 4 | 14:9 | 29 | 5 |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 8:4 | 15 | 7 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:5 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
Llanelli
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 2 | 2 | 17 | 11:54 | 8 | 12 | |
| Chủ | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:23 | 5 | 12 | |
| Khách | 10 | 1 | 0 | 9 | 5:31 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:12 | 1 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 4 | 13 | 8:26 | 16 | 12 | 19% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:11 | 13 | 10 | 27% |
| Khách | 10 | 1 | 0 | 9 | 2:15 | 3 | 12 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Wales
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
10
40
10
40
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Wales
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Wales FA
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Wales FA
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
B
3
X
VĐQG Wales
10
40
10
40
B
3/3.5
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Wales
00
23
00
23
T
2.5/3
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
3/3.5
X
VĐQG Wales
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Wales FA
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Wales
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Wales FA
03
06
03
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
01
04
01
04
B
T
4/4.5
2
X
X
Cúp Wales FA
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
13
10
13
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
10
30
10
30
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Wales
10
12
10
12
T
3/3.5
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Wales
20
60
20
60
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

