Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barry Town AFC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:5 | 5 | 5 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 8 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 5 |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:5 | 5 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:2 | 6 | 3 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 8 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 2 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:2 | 6 |
The New Saints
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | 4 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 4 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 4 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 2 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 6 | 50% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
21
32
21
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Wales
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Wales
13
14
13
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
40
10
40
B
T
4
1.5/2
H
X
VĐQG Wales
01
26
01
26
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Wales
00
22
00
22
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
31
11
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
03
06
03
06
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
03
00
03
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Wales
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
16
12
16
B
B
4
1.5
T
T
VĐQG Wales
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Wales FA
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
71
20
71
T
T
4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Wales FA
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
21
10
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Wales FA
05
05
05
05
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Wales
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

