Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Sĩ
04
16
04
16
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
41
11
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
33
22
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
11
10
11
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
24
22
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
62
21
62
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
25
11
25
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
22
33
22
33
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Đan Mạch
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anthony Taylor |
| Điều khiển Basel | 1T 1H 0B |
| Điều khiển FC Copenhagen | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

