Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Basel
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 6 | 5 | 33:24 | 36 | 4 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 14:7 | 16 | 6 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 19:17 | 20 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:7 | 12 | |
| Tất cả | 21 | 9 | 8 | 4 | 17:11 | 35 | 2 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 7:3 | 16 | 5 |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 10:8 | 19 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
FC Thun
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 15 | 1 | 5 | 46:25 | 46 | 1 | |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 24:14 | 22 | 2 | |
| Khách | 10 | 8 | 0 | 2 | 22:11 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 19:8 | 15 | ||
| Tất cả | 21 | 9 | 7 | 5 | 20:13 | 34 | 3 | 43% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:7 | 16 | 6 | 36% |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 11:6 | 18 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
34
22
34
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa League
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
24
56
24
56
Giao hữu
12
43
12
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Europa League
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
11
13
11
13
B
B
4.5
2
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
23
23
23
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
23
11
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Cúp Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
61
21
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
41
00
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
71
31
71
Giao hữu
40
40
40
40
VĐQG Thụy Sĩ
02
42
02
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
42
00
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sven Wolfensberger |
| Điều khiển Basel | 4T 2H 4B |
| Điều khiển FC Thun | 5T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

