Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Basel
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 4 | 6 | 42:21 | 31 | 2 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 15:8 | 16 | 6 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 27:13 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:7 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 19:10 | 32 | 2 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 7:4 | 14 | 6 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 12:6 | 18 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
Sion
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 25:22 | 26 | 8 | |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 17:10 | 16 | 5 | |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 8:12 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:6 | 12 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 9 | 4 | 13:7 | 27 | 6 | 32% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 10:3 | 17 | 3 | 40% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:4 | 10 | 7 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
06
03
06
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
03
16
03
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
B
3
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Sĩ
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
50
61
50
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thụy Sĩ
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Thụy Sĩ
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
40
10
40
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sandro Scharer |
| Điều khiển Basel | 20T 11H 10B |
| Điều khiển Sion | 6T 8H 9B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

