Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Basel
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 2 | 5 | 23:17 | 23 | 4 |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:5 | 12 | 5 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:12 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 7 | 4 | 3 | 13:8 | 25 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 7 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:6 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
St. Gallen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 0 | 5 | 30:18 | 27 | 2 | |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 16:8 | 15 | 1 | |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:10 | 12 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:9 | 12 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 15:11 | 19 | 6 | 36% |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:6 | 10 | 10 | 38% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
30
30
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
3/3.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Thụy Sĩ
04
16
04
16
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
B
3
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
61
30
61
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
23
33
23
33
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
05
013
05
013
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sandro Scharer |
| Điều khiển Basel | 8T 1H 1B |
| Điều khiển St. Gallen | 1T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

