Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 6
-
3 Phạt góc nửa trận 3
-
8 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
79 Tấn công 88
-
39 Tấn công nguy hiểm 36
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
2 Phạm lỗi 3
-
3 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
-
10 Đá phạt trực tiếp 13
-
51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
-
1 Số lần cứu thua 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
Ortiz D.
89'
Ortiz D.
73'
Ortiz D.
72'
Shlyakov E.
52'
Minatulaev O.
48'
HT1 - 0
Mrzljak F.
37'
Chimezie W.
26'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
21%
14%
18%
14%
15%
10%
9%
17%
12%
32%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
8%
11%
17%
9%
17%
16%
8%
9%
21%
35%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.7 Ghi bàn 0.8
-
1.0 Thủng lưới 1.2
-
8.6 Bị sút trúng mục tiêu 7.3
-
2.8 Phạt góc 2.9
-
2.6 Thẻ vàng 2.1
-
12.8 Phạm lỗi 11.2
-
46.6% TL kiểm soát bóng 45.7%

