Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
8 Dứt điểm 2
-
8 Sút trúng mục tiêu 2
-
51 Tấn công 45
-
16 Tấn công nguy hiểm 12
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
0 Thẻ vàng 4
-
0 Thẻ đỏ 1
-
19 Đá phạt trực tiếp 18
-
55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
-
2 Phạt góc 0
-
2 Dứt điểm 0
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
24 Tấn công 20
-
6 Tấn công nguy hiểm 4
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
0 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 8
-
1 Phạt góc 3
-
6 Dứt điểm 2
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
27 Tấn công 25
-
10 Tấn công nguy hiểm 8
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
0 Thẻ vàng 2
-
11 Đá phạt trực tiếp 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
Mrzljak F.
74'
60'
Kovacevic V.
57'
Artem Bykov
HT1 - 0
45'
Amir Kahrimanovic
Ortiz D.
41'
5'
Amir Kahrimanovic
Chấn thương và án treo giò
-
Nikita Pechenkin6
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
14%
12%
17%
20%
10%
15%
17%
17%
14%
22%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
8%
9%
21%
16%
21%
11%
10%
18%
16%
27%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 0.7
-
1.2 Thủng lưới 1.1
-
6.6 Bị sút trúng mục tiêu 6.2
-
4.0 Phạt góc 3.8
-
1.9 Thẻ vàng 3.0
-
6.4 Phạm lỗi 12.0
-
53.0% TL kiểm soát bóng 48.3%

