Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 9
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
7 Dứt điểm 5
-
7 Sút trúng mục tiêu 5
-
66 Tấn công 57
-
13 Tấn công nguy hiểm 7
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
4 Thẻ vàng 4
-
11 Đá phạt trực tiếp 12
-
61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
-
2 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 3
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
38 Tấn công 25
-
8 Tấn công nguy hiểm 5
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
2 Thẻ vàng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 7
-
1 Phạt góc 7
-
2 Dứt điểm 2
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
28 Tấn công 32
-
5 Tấn công nguy hiểm 2
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
2 Thẻ vàng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 5
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90+1'
Umnikov M.
Kutin D.
87'
85'
Artur Murza
Kamilov V.
56'
47'
Oleg Krasilnichenko
HT2 - 0
Magomed Yakuev
35'
32'
Folmer K.
Kamilov V.
32'
27'
Saplinov A.
Kutin D.
20'
Yusupov Z.
7'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
13%
12%
15%
22%
7%
15%
23%
15%
13%
22%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
12%
9%
16%
16%
26%
11%
12%
18%
4%
27%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.4
-
1.1 Thủng lưới 1.0
-
5.0 Bị sút trúng mục tiêu 6.4
-
3.6 Phạt góc 4.5
-
1.4 Thẻ vàng 1.5
-
7.2 Phạm lỗi 9.5
-
52.6% TL kiểm soát bóng 49.0%

