Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 6
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
2 Dứt điểm 2
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
76 Tấn công 77
-
39 Tấn công nguy hiểm 28
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
2 Thẻ vàng 3
-
10 Đá phạt trực tiếp 9
-
63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
-
1 Phạt góc 3
-
37 Tấn công 36
-
20 Tấn công nguy hiểm 9
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
1 Thẻ vàng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 5
-
3 Phạt góc 3
-
2 Dứt điểm 2
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
39 Tấn công 41
-
19 Tấn công nguy hiểm 19
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 4
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 2
89'
Oleg Krasilnichenko
86'
Saplinov A.
Gongadze G.
77'
Ortiz D.
69'
55'
Bagatelia L.
Kutin D.
53'
HT0 - 0
26'
Artem Bykov
Lipovoy D.
22'
15'
Stepanov D.
FT2 - 2
89'
Oleg Krasilnichenko
86'
Saplinov A.
Quả phạt góc thứ 8
82'
81'
Gongadze G.
77'
Ortiz D.
69'
Quả phạt góc thứ 6
68'
Quả phạt góc thứ 5
58'
55'
Bagatelia L.
Kutin D.
53'
HT0 - 0
Quả phạt góc thứ 4
29'
26'
Artem Bykov
Lipovoy D.
22'
15'
Stepanov D.
12'
5'
4'
Chấn thương và án treo giò
-
80Konstantin TroyanovAndrey Kostin2
-
22Zalimkhan Yusupov
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
10%
15%
13%
24%
21%
21%
16%
9%
16%
18%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
3%
7%
20%
26%
23%
21%
13%
12%
6%
9%
33%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.2
-
1.0 Thủng lưới 1.4
-
8.0 Bị sút trúng mục tiêu 6.8
-
3.5 Phạt góc 4.6
-
2.3 Thẻ vàng 2.2
-
14.0 Phạm lỗi 0.0
-
48.8% TL kiểm soát bóng 49.4%



