Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bastia
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 15 | 8 | 41:36 | 45 | 9 |
| Chủ | 16 | 8 | 7 | 1 | 27:13 | 31 | 6 |
| Khách | 17 | 2 | 8 | 7 | 14:23 | 14 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:9 | 8 | |
| Tất cả | 33 | 10 | 15 | 8 | 20:17 | 45 | 7 |
| Chủ | 16 | 6 | 8 | 2 | 13:7 | 26 | 8 |
| Khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 7:10 | 19 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
Caen
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 5 | 7 | 21 | 30:56 | 22 | 18 | |
| Chủ | 17 | 3 | 5 | 9 | 15:24 | 14 | 17 | |
| Khách | 16 | 2 | 2 | 12 | 15:32 | 8 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:16 | 3 | ||
| Tất cả | 33 | 2 | 14 | 17 | 7:26 | 20 | 18 | 6% |
| Chủ | 17 | 1 | 7 | 9 | 5:14 | 10 | 18 | 6% |
| Khách | 16 | 1 | 7 | 8 | 2:12 | 10 | 17 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:9 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
21
52
21
52
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
30
40
30
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
40
50
40
50
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
31
00
31
B
T
2
0.5/1
T
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Liên đoàn Pháp
11
22
11
22
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
B
2
T
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
T
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
B
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Hạng hai Pháp
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
30
42
30
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mickaël Leleu |
| Điều khiển Bastia | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Caen | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

