Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bastia
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 7 | 12 | 11:27 | 16 | 18 |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 7:17 | 9 | 17 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 4:10 | 7 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 10 | 8 | 6:12 | 22 | 17 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 4:6 | 13 | 14 |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 2:6 | 9 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
ES Troyes AC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 5 | 5 | 34:22 | 41 | 1 | |
| Chủ | 12 | 9 | 1 | 2 | 24:12 | 28 | 1 | |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 10:10 | 13 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:7 | 9 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 10 | 4 | 15:12 | 34 | 4 | 36% |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 11:8 | 23 | 2 | 58% |
| Khách | 10 | 1 | 8 | 1 | 4:4 | 11 | 15 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Pháp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
03
00
03
B
T
2
0.5/1
T
X
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
03
06
03
06
Hạng hai Pháp
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
23
10
23
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
02
32
02
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Pháp
21
32
21
32
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
21
51
21
51
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
2
X
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
2.5
T
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
11
24
11
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
10
13
10
13
H
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
01
02
01
02
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
01
03
01
03
T
H
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Pháp
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
22
00
22
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

