Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bastia
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 13 | 5 | 28:23 | 34 | 9 |
| Chủ | 12 | 5 | 7 | 0 | 17:8 | 22 | 7 |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 11:15 | 12 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | |
| Tất cả | 25 | 7 | 13 | 5 | 14:10 | 34 | 11 |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 8:5 | 16 | 11 |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 6:5 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Martigues
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 3 | 15 | 18:40 | 24 | 17 | |
| Chủ | 13 | 2 | 1 | 10 | 7:20 | 7 | 18 | |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 11:20 | 17 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:3 | 12 | ||
| Tất cả | 25 | 6 | 12 | 7 | 10:13 | 30 | 13 | 24% |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 5:5 | 16 | 12 | 23% |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 5:8 | 14 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
30
40
30
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
40
50
40
50
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
01
04
01
04
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Pháp
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
02
00
02
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
01
05
01
05
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
03
00
03
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
02
02
02
02
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francois Letexier |
| Điều khiển Bastia | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Martigues | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

