Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bastia
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 5 | 10 | 11:22 | 14 | 18 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:12 | 8 | 16 |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 4:10 | 6 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 7 | 7 | 6:11 | 19 | 15 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:5 | 11 | 13 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 2:6 | 8 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
Montpellier
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 4 | 8 | 19:20 | 25 | 10 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:12 | 14 | 7 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 6:8 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 | ||
| Tất cả | 19 | 2 | 9 | 8 | 6:12 | 15 | 17 | 11% |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 4:8 | 7 | 15 | 10% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 2:4 | 8 | 14 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Pháp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
03
06
03
06
Hạng hai Pháp
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
23
10
23
B
2.5
T
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
22
01
22
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
01
31
01
31
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
2.5
T
VĐQG Pháp
10
40
10
40
B
2.5
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
B
2
T
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
B
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
B
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
Hạng hai Pháp
20
40
20
40
B
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
01
02
01
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
00
02
00
02
B
3/3.5
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
11
41
11
41
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
01
13
01
13
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Aurelien Petit |
| Điều khiển Bastia | 3T 5H 0B |
| Điều khiển Montpellier | 0T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

