Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
BATE-2 Borisov
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 5 | 5 | 16:24 | 11 | 14 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 9:13 | 4 | 14 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 7:11 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:11 | 6 | |
| Tất cả | 12 | 1 | 5 | 6 | 7:14 | 8 | 17 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | 5 | 15 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:8 | 3 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:8 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 28:9 | 27 | 2 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:7 | 14 | 3 | |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 14:2 | 13 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:3 | 16 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 10:7 | 14 | 11 | 25% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:5 | 9 | 8 | 29% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:2 | 5 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
22
25
22
25
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
32
45
32
45
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
60
90
60
90
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
13 Ngày
VĐQG Belarus
27 Ngày
VĐQG Belarus
34 Ngày
VĐQG Belarus
13 Ngày
VĐQG Belarus
27 Ngày
VĐQG Belarus
34 Ngày
Energetik-BGU Minsk

