Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
BATE Borisov
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 17:22 | 16 | 12 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | 13 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:10 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 9:15 | 3 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 4 | 7 | 7:15 | 13 | 13 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | 13 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:7 | 6 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 |
FC Minsk
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 20:29 | 18 | 11 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:16 | 11 | 9 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:13 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:16 | 4 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 10:11 | 19 | 9 | 29% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:5 | 12 | 6 | 38% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:6 | 7 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
30
50
30
50
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
41
42
41
42
Giao hữu
03
23
03
23
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
41
01
41
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
03
23
03
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Giao hữu
10
40
10
40
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giao hữu
05
06
05
06
Giao hữu
03
23
03
23
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu

