Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 1
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
20 Dứt điểm 6
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
137 Tấn công 72
-
41 Tấn công nguy hiểm 9
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
13 Phạm lỗi 9
-
3 Thẻ vàng 0
-
0 Thẻ đỏ 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 3
-
9 Cản bóng 1
-
9 Đá phạt trực tiếp 13
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
487 Chuyền bóng 291
-
85% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
5 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 5
-
15 Tắc bóng 11
-
8 Cú rê bóng 2
-
16 Quả ném biên 19
-
14 Cắt bóng 12
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
30 Chuyển dài 21
-
1 Phạt góc 1
-
8 Dứt điểm 4
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
58 Tấn công 42
-
10 Tấn công nguy hiểm 6
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
3 Phạm lỗi 6
-
0 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Cản bóng 1
-
6 Đá phạt trực tiếp 3
-
248 Chuyền bóng 193
-
85% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
4 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 1
-
11 Tắc bóng 3
-
2 Cú rê bóng 2
-
2 Quả ném biên 9
-
11 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
18 Chuyển dài 11
-
4 Phạt góc 0
-
12 Dứt điểm 2
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
79 Tấn công 30
-
31 Tấn công nguy hiểm 3
-
72% TL kiểm soát bóng 28%
-
10 Phạm lỗi 3
-
3 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
5 Cản bóng 0
-
3 Đá phạt trực tiếp 10
-
239 Chuyền bóng 98
-
84% TL chuyền bóng tnành công 56%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 4
-
4 Tắc bóng 8
-
6 Cú rê bóng 0
-
14 Quả ném biên 10
-
3 Cắt bóng 7
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
12 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Kundananji R.
90+5'
Barry K.
88'
Anderson J.
51'
HT2 - 1
Anderson J. (Assist:Pfeiffer A.)
31'
27'
Beckie J.
26'
Beckie J.
Card changed
20'
Kossler M. (Assist:Janine Beckie)
Pfeiffer A.
8'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
0%
18%
0%
33%
0%
18%
0%
9%
0%
9%
0%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
21%
0%
8%
0%
21%
0%
14%
0%
14%
0%
17%
0%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 0.0
-
1.7 Thủng lưới 0.0
-
16.1 Bị sút trúng mục tiêu 0.0
-
5.0 Phạt góc 0.0
-
1.6 Thẻ vàng 0.0
-
11.1 Phạm lỗi 0.0
-
52.3% TL kiểm soát bóng 0.0%

