Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayer Leverkusen
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 27 | 6 | 0 | 87:23 | 87 | 1 |
| Chủ | 16 | 13 | 3 | 0 | 45:10 | 42 | 2 |
| Khách | 17 | 14 | 3 | 0 | 42:13 | 45 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:4 | 14 | |
| Tất cả | 33 | 21 | 8 | 4 | 35:11 | 71 | 1 |
| Chủ | 16 | 10 | 4 | 2 | 16:5 | 34 | 3 |
| Khách | 17 | 11 | 4 | 2 | 19:6 | 37 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 |
Augsburg
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 9 | 14 | 49:58 | 39 | 10 | |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 26:26 | 24 | 7 | |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 23:32 | 15 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:15 | 3 | ||
| Tất cả | 33 | 7 | 12 | 14 | 25:36 | 33 | 15 | 21% |
| Chủ | 17 | 3 | 10 | 4 | 12:14 | 19 | 12 | 18% |
| Khách | 16 | 4 | 2 | 10 | 13:22 | 14 | 15 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
12
15
12
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Quốc Gia Đức
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
12
23
12
23
H
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
32
00
32
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
33
20
33
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
H
2.5
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
3/3.5
X
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
41
51
41
51
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
10
41
10
41
T
3.5
T
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
05
06
05
06
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matthias Jollenbeck |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 1T 2H 0B |
| Điều khiển Augsburg | 1T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

