Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayer Leverkusen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 10 | 2 | 64:35 | 64 | 2 |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 32:18 | 31 | 2 |
| Khách | 15 | 9 | 6 | 0 | 32:17 | 33 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 16 | 11 | 3 | 37:17 | 59 | 2 |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 16:10 | 25 | 5 |
| Khách | 15 | 10 | 4 | 1 | 21:7 | 34 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Augsburg
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 10 | 9 | 33:40 | 43 | 10 | |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 16:15 | 23 | 9 | |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 17:25 | 20 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 14 | 7 | 16:19 | 41 | 7 | 30% |
| Chủ | 15 | 4 | 9 | 2 | 8:7 | 21 | 9 | 27% |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 8:12 | 20 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
34
10
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
33
20
33
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
H
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Đức
41
51
41
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian Dingert |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 9T 3H 5B |
| Điều khiển Augsburg | 6T 8H 10B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

