Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayer Leverkusen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 8 | 2 | 59:33 | 56 | 2 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 29:17 | 27 | 2 |
| Khách | 13 | 8 | 5 | 0 | 30:16 | 29 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 15 | 8 | 3 | 35:16 | 53 | 2 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 15:9 | 23 | 3 |
| Khách | 13 | 9 | 3 | 1 | 20:7 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 |
Bochum
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 5 | 16 | 27:52 | 20 | 16 | |
| Chủ | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:22 | 12 | 16 | |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 14:30 | 8 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 7 | 12 | 15:24 | 28 | 14 | 27% |
| Chủ | 13 | 3 | 4 | 6 | 6:12 | 13 | 14 | 23% |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 9:12 | 15 | 11 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
34
10
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
41
52
41
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
3
H
Giao hữu
02
02
02
02
T
3
X
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
3
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
3
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
VĐQG Đức
03
14
03
14
B
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
30
42
30
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
23
21
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
03
33
03
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
62
31
62
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sven Jablonski |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 9T 1H 3B |
| Điều khiển Bochum | 3T 6H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

