Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayer Leverkusen
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 2 | 2 | 27:15 | 23 | 3 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:4 | 13 | 4 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:11 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:7 | 15 | |
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 19:7 | 24 | 2 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:1 | 14 | 2 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:6 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:4 | 15 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 4 | 1 | 19:10 | 22 | 4 | |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 9:4 | 11 | 5 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 11:2 | 24 | 3 | 64% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:1 | 11 | 3 | 60% |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
50
60
50
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
14
27
14
27
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
13
34
13
34
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Đức
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
04
01
04
T
B
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
25
13
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
34
21
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
22
43
22
43
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
24
20
24
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
62
20
62
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
3
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
33
20
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
24
11
24
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
44
00
44
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
33
01
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
32
20
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Welz |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
Borussia Dortmund

