Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayer Leverkusen
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 11 | 3 | 0 | 39:12 | 36 | 1 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 22:6 | 19 | 3 |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 17:6 | 17 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:5 | 14 | |
| Tất cả | 14 | 9 | 3 | 2 | 17:6 | 30 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 8:3 | 16 | 2 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:3 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:2 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 6 | 3 | 24:16 | 21 | 7 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 13:7 | 12 | 10 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 11:9 | 9 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 15:10 | 8 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 2 | 6 | 13:10 | 20 | 7 | 43% |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 8:5 | 13 | 7 | 57% |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:5 | 7 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:6 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
31
20
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
25
01
25
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
31
51
31
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Europa League
02
12
02
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
40
42
40
42
B
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
52
22
52
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
T
H
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
61
61
61
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
3
T
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
3.5
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
3
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
33
21
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
5
2/2.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian Dingert |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 5T 3H 5B |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 5T 5H 9B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
Eintracht Frankfurt

