Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayer Leverkusen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 6 | 1 | 46:26 | 42 | 2 |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 26:14 | 23 | 2 |
| Khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 20:12 | 19 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:6 | 16 | |
| Tất cả | 19 | 12 | 6 | 1 | 28:13 | 42 | 2 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 13:8 | 19 | 2 |
| Khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 15:5 | 23 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:2 | 16 |
Hoffenheim
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 25:37 | 18 | 15 | |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 18:22 | 11 | 14 | |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 7:15 | 7 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 5 | 10 | 11:20 | 17 | 16 | 21% |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:11 | 8 | 17 | 20% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:9 | 9 | 15 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
52
22
52
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
30
30
30
30
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
21
24
21
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
11
34
11
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
22
00
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robin Braun |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Hoffenheim | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

