Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayer Leverkusen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 12 | 3 | 72:43 | 69 | 2 |
| Chủ | 17 | 10 | 4 | 3 | 36:22 | 34 | 4 |
| Khách | 17 | 9 | 8 | 0 | 36:21 | 35 | 2 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:9 | 7 | |
| Tất cả | 34 | 17 | 11 | 6 | 40:21 | 62 | 3 |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 19:12 | 28 | 5 |
| Khách | 17 | 10 | 4 | 3 | 21:9 | 34 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 |
Hoffenheim
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 11 | 16 | 46:68 | 32 | 15 | |
| Chủ | 17 | 4 | 5 | 8 | 25:36 | 17 | 13 | |
| Khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 21:32 | 15 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 12:16 | 5 | ||
| Tất cả | 34 | 7 | 10 | 17 | 21:34 | 31 | 16 | 21% |
| Chủ | 17 | 4 | 3 | 10 | 11:15 | 15 | 15 | 24% |
| Khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 10:19 | 16 | 17 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc Gia Đức
01
04
01
04
T
B
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
40
51
40
51
B
B
4.5/5
2
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
34
10
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
21
24
21
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
50
80
50
80
Giao hữu
00
03
00
03
T
2
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
4.5
2
X
H
Giao hữu
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
06
011
06
011
Giao hữu
11
23
11
23
B
B
5
2/2.5
H
X
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
44
21
44
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
22
32
22
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Siebert |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Hoffenheim | 2T 1H 7B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

