Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayer Leverkusen
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 18 | 4 | 0 | 57:15 | 58 | 1 |
| Chủ | 11 | 9 | 2 | 0 | 32:6 | 29 | 1 |
| Khách | 11 | 9 | 2 | 0 | 25:9 | 29 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:3 | 16 | |
| Tất cả | 22 | 14 | 5 | 3 | 24:7 | 47 | 1 |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 13:3 | 26 | 1 |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:4 | 21 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Mainz
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 9 | 11 | 17:35 | 15 | 17 | |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 8:15 | 9 | 17 | |
| Khách | 11 | 0 | 6 | 5 | 9:20 | 6 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 9 | 10 | 8:17 | 18 | 17 | 14% |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 4:7 | 10 | 17 | 18% |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 4:10 | 8 | 14 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
31
20
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
25
01
25
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
14
15
14
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
2.5
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
2.5/3
X
VĐQG Đức
01
23
01
23
T
2.5
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Timo Gerach |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Mainz | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

