Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayer Leverkusen
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 15 | 3 | 0 | 50:14 | 48 | 1 |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 29:6 | 25 | 2 |
| Khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 21:8 | 23 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:4 | 14 | |
| Tất cả | 18 | 11 | 4 | 3 | 21:7 | 37 | 1 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 12:3 | 22 | 2 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:4 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:3 | 7 |
Monchengladbach
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 35:38 | 20 | 12 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:15 | 14 | 10 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 18:23 | 6 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 6 | 5 | 21:17 | 27 | 5 | 39% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 9:5 | 17 | 6 | 40% |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 12:12 | 10 | 8 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
31
20
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
25
01
25
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
31
51
31
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Europa League
02
12
02
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
43
22
43
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
15
10
15
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
23
20
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
3
H
VĐQG Đức
10
50
10
50
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
32
42
32
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
33
30
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Deniz Aytekin |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 12T 5H 9B |
| Điều khiển Monchengladbach | 12T 4H 10B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

