Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayer Leverkusen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 5 | 1 | 32:20 | 29 | 2 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 17:12 | 14 | 7 |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 15:8 | 15 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:5 | 14 | |
| Tất cả | 14 | 8 | 5 | 1 | 21:11 | 29 | 3 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 11:8 | 12 | 6 |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 10:3 | 17 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 |
SC Freiburg
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 3 | 4 | 20:19 | 24 | 5 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:9 | 16 | 4 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:10 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:8 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 7:7 | 18 | 10 | 29% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:4 | 11 | 9 | 43% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 1:3 | 7 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
52
22
52
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
30
30
30
30
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
T
3
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
X
VĐQG Đức
21
22
21
22
B
B
4
1.5/2
H
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
23
43
23
43
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
04
04
04
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
12
23
12
23
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
12
32
12
32
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
31
30
31
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 20T 3H 3B |
| Điều khiển SC Freiburg | 6T 6H 5B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

