Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayer Leverkusen
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:8 | 8 | 7 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:4 | 4 | 8 |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:8 | 8 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:3 | 9 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 3 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 8 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:3 | 9 |
Union Berlin
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:11 | 7 | 11 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | 4 | 8 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:6 | 3 | 13 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:11 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 8 | 40% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 8 | 33% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 11 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Đức
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
04
01
04
T
B
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
40
51
40
51
B
B
4.5/5
2
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
50
00
50
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
24
02
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
16
19
16
19
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
44
44
44
44
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

