Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayer Leverkusen
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 24 | 4 | 0 | 69:19 | 76 | 1 |
| Chủ | 14 | 12 | 2 | 0 | 38:8 | 38 | 1 |
| Khách | 14 | 12 | 2 | 0 | 31:11 | 38 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 12:4 | 18 | |
| Tất cả | 28 | 18 | 6 | 4 | 30:10 | 60 | 2 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 15:5 | 30 | 3 |
| Khách | 14 | 9 | 3 | 2 | 15:5 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 |
Werder Bremen
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 7 | 13 | 36:44 | 31 | 12 | |
| Chủ | 14 | 5 | 3 | 6 | 21:22 | 18 | 14 | |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 15:22 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:10 | 2 | ||
| Tất cả | 28 | 5 | 13 | 10 | 12:22 | 28 | 16 | 18% |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 9:13 | 16 | 15 | 29% |
| Khách | 14 | 1 | 9 | 4 | 3:9 | 12 | 13 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Quốc Gia Đức
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
12
23
12
23
H
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
32
00
32
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
03
26
03
26
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
14
01
14
B
3/3.5
T
Cúp Quốc Gia Đức
12
13
12
13
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
2.5
T
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
3
H
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
3
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
31
10
31
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harm Osmers |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 7T 4H 3B |
| Điều khiển Werder Bremen | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

