Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayer Leverkusen
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 2 | 6 | 34:25 | 29 | 6 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:10 | 16 | 6 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 15:15 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:10 | 6 | |
| Tất cả | 17 | 8 | 4 | 5 | 21:16 | 28 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:6 | 15 | 5 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:10 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:9 | 4 |
Werder Bremen
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 21:34 | 18 | 14 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:15 | 12 | 11 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10:19 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:14 | 3 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 5 | 8 | 7:13 | 17 | 15 | 24% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:7 | 8 | 17 | 25% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:6 | 9 | 12 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
04
14
04
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
50
60
50
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
14
27
14
27
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
13
34
13
34
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
03
26
03
26
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
14
01
14
B
3/3.5
T
Cúp Quốc Gia Đức
12
13
12
13
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
33
12
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Reichel |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 3T 2H 1B |
| Điều khiển Werder Bremen | 4T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

