Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 16 | 2 | 0 | 71:14 | 50 | 1 |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 39:7 | 25 | 1 |
| Khách | 9 | 8 | 1 | 0 | 32:7 | 25 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 27:5 | 16 | |
| Tất cả | 18 | 11 | 6 | 1 | 29:8 | 39 | 2 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 19:5 | 21 | 2 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 10:3 | 18 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 |
Augsburg
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 4 | 10 | 20:35 | 16 | 15 | |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:18 | 12 | 12 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 8:17 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:8 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 10:18 | 20 | 12 | 22% |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 4:9 | 12 | 9 | 30% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 6:9 | 8 | 14 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
15
10
15
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
81
21
81
T
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
01
05
01
05
T
H
3.5
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
01
05
01
05
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
13
23
13
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
B
4
1.5
H
T
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
62
22
62
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
02
12
02
12
T
T
3
1.5
H
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
B
4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Đức
41
53
41
53
B
T
4
1.5/2
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
25
11
25
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
40
52
40
52
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
22
23
22
23
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
32
22
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
04
06
04
06
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1
T
H
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Exner |
| Điều khiển Bayern Munich | 3T 2H 0B |
| Điều khiển Augsburg | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |

