Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:2 | 9 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 6 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | 1 |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:2 | 9 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 5 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 |
Bayer Leverkusen
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:3 | 9 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:3 | 6 | 2 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:3 | 9 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 3 | 67% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 4 | 50% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
34
22
34
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
H
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
30
42
30
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
05
15
05
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
24
02
24
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
13
24
13
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
12
26
12
26
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
3/3.5
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
40
42
40
42
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
08
03
08
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Europa League
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Schlager |
| Điều khiển Bayern Munich | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 4T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

