Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 21 | 5 | 2 | 81:27 | 68 | 1 |
| Chủ | 14 | 12 | 1 | 1 | 46:14 | 37 | 1 |
| Khách | 14 | 9 | 4 | 1 | 35:13 | 31 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:8 | 13 | |
| Tất cả | 28 | 15 | 11 | 2 | 34:11 | 56 | 1 |
| Chủ | 14 | 9 | 5 | 0 | 19:5 | 32 | 1 |
| Khách | 14 | 6 | 6 | 2 | 15:6 | 24 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:4 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 5 | 11 | 52:43 | 41 | 8 | |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 34:17 | 27 | 4 | |
| Khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 18:26 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:5 | 12 | ||
| Tất cả | 28 | 10 | 8 | 10 | 22:22 | 38 | 7 | 36% |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 15:8 | 25 | 3 | 50% |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 7:14 | 13 | 17 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
21
23
21
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
43
20
43
B
T
4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
T
3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
42
30
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
4
1.5
H
T
VĐQG Đức
12
23
12
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
22
42
22
42
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
50
60
50
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
42
30
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Welz |
| Điều khiển Bayern Munich | 15T 0H 4B |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 11T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |
Borussia Dortmund

