Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 6 | 0 | 0 | 25:3 | 18 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 15:0 | 9 | 1 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:3 | 9 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 25:3 | 18 | |
| Tất cả | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:0 | 18 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:0 | 9 | 1 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:0 | 18 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:4 | 14 | 2 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 3 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 7 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:4 | 14 | ||
| Tất cả | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 | 2 | 83% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 3 | 67% |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
14
15
14
15
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
23
01
23
B
B
4
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
60
100
60
100
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
42
30
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
4
1.5
H
T
VĐQG Đức
12
23
12
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
22
42
22
42
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
50
60
50
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
44
00
44
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
33
01
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
16
18
16
18
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
B
T
3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
H
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bastian Dankert |
| Điều khiển Bayern Munich | 9T 1H 0B |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
Borussia Dortmund

