Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 9:2 | 6 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 6:0 | 3 | 1 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 4 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 9:2 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 |
Hamburger
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 15 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 12 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
23
01
23
B
B
4
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
60
100
60
100
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
20
33
20
33
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
30
80
30
80
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
3/3.5
X
VĐQG Đức
10
50
10
50
T
3.5
T
VĐQG Đức
30
80
30
80
T
3.5/4
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
13
02
13
T
3.5
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
3/3.5
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
05
02
05
T
3/3.5
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
3.5
T
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
2.5
T
VĐQG Đức
50
92
50
92
T
3/3.5
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
3
H
Giao hữu
01
01
01
01
T
2
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
3
X
VĐQG Đức
30
50
30
50
T
3
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
2
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng hai Đức
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển Bayern Munich | 9T 1H 0B |
| Điều khiển Hamburger | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

